uninsured
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có bảo hiểm, không được bảo hiểmtính từkhông so sánh (not comparable)Not insured; not having insurance.
- Người không có bảo hiểmdanh từOne who is not insured.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uninsuredDạng gốc (base form)
- uninsuredsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy bảo với tôi rằng anh ấy không có bảo hiểm.
- .Cô ấy bảo với tôi rằng cô ấy không có bảo hiểm.
- .Có quá nhiều người không có bảo hiểm.