Dịch

uninsured

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có bảo hiểm, không được bảo hiểmtính từkhông so sánh (not comparable)Not insured; not having insurance.
  2. Người không có bảo hiểmdanh từOne who is not insured.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uninsuredDạng gốc (base form)
  2. uninsuredsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy bảo với tôi rằng anh ấy không có bảo hiểm.
  • .Cô ấy bảo với tôi rằng cô ấy không có bảo hiểm.
  • .Có quá nhiều người không có bảo hiểm.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI