Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insuree
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˌ
ʃ
ʊə
ˈɹ
iː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với insured
danh từ
Synonym of insured.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insuree
Dạng gốc
(base form)
insuree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
insured
Nguồn gốc
(etymology)
insure
+
-ee
AI
1
Đồng nghĩa với insured
1
Đồng nghĩa với insured
1
Đồng nghĩa với insured