asegurado
B1tính từ (adjective)
/aseɡuˈɾado/
Nghĩa chính
- Chắc chắntính từmade certain
- Được bảo hiểmtính từinsured
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aseguradoDạng gốc (base form)
- aseguradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aseguradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aseguradaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh