Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tin chắc, chắc chắntính từVery sure of something; positive.
- Tự tintính từSelf-assured, self-reliant, sure of oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confidentDạng gốc (base form)
- confidentsSố nhiều (plural)
- more confidentSo sánh hơn (comparative)
- most confidentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- confident about sthtự tin về cái gìI was actually fairly confident about my chances.Tôi thực sự khá tự tin về cơ hội của mình.
- confident about doing sthtự tin làm gìThe teacher wants the children to feel confident about asking questions when they don't understand.Giáo viên muốn các em cảm thấy tự tin khi hỏi câu hỏi nếu không hiểu.
- confident in sthtự tin vào cái gìHe'd learned to be confident in his ability to handle anything life threw at him.Anh ấy đã học cách tự tin vào khả năng xử lý mọi thứ cuộc đời ném vào mình.
- confident of sthtự tin vào cái gìThe Democrats were confident of victory.Đảng Dân chủ tự tin vào chiến thắng.
- confident of doing sthtự tin làm gìThe team feels confident of winning.Đội cảm thấy tự tin sẽ thắng.
- confident (that)…tự tin rằng…I'm confident that you will get the job.Tôi tự tin rằng bạn sẽ nhận được công việc đó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel confident | Cảm thấy tự tin | |
| self-confidenttính từ | tính từ | Tự tin |
| e-confidenttính từ | tính từ | Tự tin trong việc sử dụng và giảng dạy công nghệ thông tin |
| overly confident | Quá tự tin | |
| feel self-confident | Cảm thấy tự tin | |
| confident prediction | Dự đoán tự tin | |
| self-confident person | Người tự tin | |
| extremely self-confident | Cực kỳ tự tin |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Táo bạo
- Táo bạo, xấc xượcForward, impudent.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc confidentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiconfident
- từ tiếng Latinhconfidens“confident, i.e. self-confident, in a good or bad sense, bold, daring, audacious, impudent”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Tôi khá tin chắc rằng cô ấy không nói dối, cô ấy vẫn cư xử bình thường.
- .Mary là một trong những học viên tự tin và thành công nhất trong lớp.
- , .Tôi bị đánh giá là kẻ côn đồ tự tin nhất, vì dám bén mảng đến phòng cô ấy vào giờ đó.