confiado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/konˈfjado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tự tintính từconfident
- Tự phụ, quá tự tintính từoverconfident
- Hay tin người, giàu lòng tintính từtrustful
- Đã tin tưởng, đã giao phóđộng từpast participle of confiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confiadoDạng gốc (base form)
- confiadísimoSo sánh nhất (superlative)
- confiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- confiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- confiadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cả tin
- Cả tin, ngây thơgullible, credulous, guileless
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , ¿?
- .
- .