Dịch

confiado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/konˈfjado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tự tintính từconfident
  2. Tự phụ, quá tự tintính từoverconfident
  3. Hay tin người, giàu lòng tintính từtrustful
  4. Đã tin tưởng, đã giao phóđộng từpast participle of confiar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confiadoDạng gốc (base form)
  2. confiadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. confiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. confiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. confiadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Cả tin
  1. Cả tin, ngây thơgullible, credulous, guileless

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tự tin
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , ¿?
  • .
  • .

AI