Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crédulo
C2
tính từ
(adjective)
/ˈkɾedulo/
Nghĩa chính
1
Cả tin
tính từ
gullible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crédulo
Dạng gốc
(base form)
crédul
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
crédulo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
crédul
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gullible
Cả tin
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cả tin
fácil
Khác
cándido
ingenuo
AI
1
Cả tin
1
Cả tin
1
Cả tin