Dịch

crédulo

C2tính từ (adjective)
/ˈkɾedulo/

Nghĩa chính

  1. Cả tintính từgullible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. créduloDạng gốc (base form)
  2. crédulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. crédulosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. crédulaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI