Dịch

confiar

A2động từ (verb)
/konˈfjaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trấn anđộng từto reassure
  2. Chắc chắnđộng từto be certain
  3. Tin tưởngđộng từto trust
  4. Tâm sựđộng từto confide

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể confiarDanh động từ confiandoPhân từ confiado
Presente
yoconfío
túconfías
él/ella/Ud.confía
nosotrosconfiamos
vosotrosconfiáis
ellos/Uds.confían

Cụm từ (phrase)

eu confíoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Giao phó
  1. to entrust

Ví dụ

AI