confide
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tâm sự, thổ lộđộng từTo take (someone) into one's confidence, to speak in secret with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- confide sth (to sb)tâm sự điều gì (với ai)She confided all her secrets to her best friend.Cô ấy đã tâm sự mọi bí mật với người bạn thân nhất của mình.
- confide (to sb) that…tâm sự (với ai) rằng…He confided to me that he had applied for another job.Anh ấy tâm sự với tôi rằng anh ấy đã nộp đơn xin một công việc khác.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Thổ lộ
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Thổ lộ, tâm sựTo say (something) in confidence.
Họ từ (word family)
cùng gốc confideNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Tôi không thể giữ bí mật này một mình lâu hơn nữa; tôi quyết định tâm sự với anh trai mình.
- .Cô ấy thổ lộ rằng cuộc hôn nhân của mình đã gặp rắc rối một thời gian.
- " , !" ; " : .""Hãy bình tĩnh, Antonia đáng yêu!" anh đáp; "không có nguy hiểm nào gần em cả: hãy tin tưởng vào sự bảo vệ của anh."