Nghĩa chính
- Bạn tâm giao nữ, tri kỷ nữdanh từA female confidant.
- Ghế sofa góc, ghế trường kỷdanh từA type of settee having a seat at each end at right angles to the main seats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confidanteDạng gốc (base form)
- confidantesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápconfidente
Ví dụ
- , stage's – green-velvet – .Trong khi đó, Sally tự tách mình ra khỏi đạo cụ duy nhất trên sân khấu – một chiếc ghế trường kỷ bằng nhung xanh – và lảo đảo bước vào trong cánh gà.
- , 1960, , .Cả hai trở thành bạn thân, và khi Kennedy khởi động chiến dịch tranh cử tổng thống vào tháng 1 năm 1960, Sorensen đi theo ông với tư cách là người viết diễn văn, chiến lược gia chính trị và bạn tâm giao.
- .Clara đóng vai trò là bạn tâm giao cho chồng mình.