Dịch

creen

A2động từ (verb)
Hay gặp
/ˈkɾeen/

Dạng gốc:crearTạo ra, gây ra

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. tin, tin tưởngđộng từA2to believe in something or think it is true

Cụm từ (phrase)

crear empleoTạo việc làm
crear un blogTạo blog
crear ambienteTạo không khí
crear confusiónGây hoang mang
crear contenidoSáng tạo nội dung
crear problemasGây ra rắc rối
crear concienciaNâng cao nhận thức
crear incentivosTạo động lực

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dạng biến đổi của crear
  1. inflection of crear:

Họ từ (word family)

cùng gốc crear

Ví dụ

  • .Có một số người không tin vào bất kỳ tôn giáo nào.
  • .Họ chỉ tin vào những gì giới trí thức nói.
  • .Họ tin rằng có sự sống sau cái chết.

AI