Dịch

confidently

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tự tintrạng từIn a confident manner; with confidence; with strong assurance; positively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confidentlyDạng gốc (base form)
  2. more confidentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most confidentlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

predict confidentlyDự đoán một cách tự tin
smile confidentlyCười một cách tự tin
speak confidentlyNói một cách tự tin
state confidentlyKhẳng định một cách tự tin
strut confidentlyBước đi một cách tự tin
self-confidentlytrạng từMột cách tự tin

Ví dụ

  • .Alice tự tin bước lên bục để phát biểu bài diễn văn đầu tiên trên cương vị CEO.
  • .Anh ấy đã nói chuyện một cách tự tin.
  • .Chúng tôi đã nói chuyện một cách tự tin.

AI