Nghĩa chính
- Tự tintrạng từIn a confident manner; with confidence; with strong assurance; positively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confidentlyDạng gốc (base form)
- more confidentlySo sánh hơn (comparative)
- most confidentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| predict confidently | Dự đoán một cách tự tin | |
| smile confidently | Cười một cách tự tin | |
| speak confidently | Nói một cách tự tin | |
| state confidently | Khẳng định một cách tự tin | |
| strut confidently | Bước đi một cách tự tin | |
| self-confidentlytrạng từ | trạng từ | Một cách tự tin |
Ví dụ
- .Alice tự tin bước lên bục để phát biểu bài diễn văn đầu tiên trên cương vị CEO.
- .Anh ấy đã nói chuyện một cách tự tin.
- .Chúng tôi đã nói chuyện một cách tự tin.
Họ từ (word family)
cùng gốc confidentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha