Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confiadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/konˌfjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tự tin
trạng từ
confidently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
信心
xìn xīn
Sự tự tin, lòng tự tin
Tiếng Anh
confidently
Tự tin
AI
1
Tự tin
1
Tự tin
1
Tự tin