Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thiếu tự tin; rụt rè; khiêm tốntính từLacking self-confidence; timid; modest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diffidentDạng gốc (base form)
- more diffidentSo sánh hơn (comparative)
- most diffidentSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc diffident1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thiếu niềm tin vào người khác
- Thiếu niềm tin vào người khác; không tin tưởngLacking confidence in others; distrustful.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdiffīdentem
Cùng gốc (doublet)defiant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , , .
- , , .
Xuất hiện ở từ khác
- confidenttrái nghĩarụt rè, thiếu tự tin trước người khác.