Dịch

diffident

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiếu tự tin; rụt rè; khiêm tốntính từLacking self-confidence; timid; modest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diffidentDạng gốc (base form)
  2. more diffidentSo sánh hơn (comparative)
  3. most diffidentSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thiếu niềm tin vào người khác
  1. Thiếu niềm tin vào người khác; không tin tưởngLacking confidence in others; distrustful.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdiffīdentem

Cùng gốc (doublet)defiant

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • — , , .
  • , , .

AI