tímido
A2tính từ (adjective)
/ˈtimido/nguồn
Nghĩa chính
- Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽntính từshy, timid, bashful, coy
- Thiếu tự tin, e dètính từdiffident
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personaje tímido | Tính cách nhút nhát | |
| niño tímido | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhút nhát
Họ từ (word family)
cùng gốc tímidoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy quá nhút nhát để nói chuyện với các cô gái.
- . .Anh ấy rất nhút nhát. Anh nói muốn gặp bạn.
- ¿ ?Bạn có chắc rằng anh ấy không chỉ hơi nhút nhát không?