intimidar
B1động từ (verb)
/intimiˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đe dọa, làm khiếp sợđộng từto intimidate, to frighten
- Bắt nạt, ức hiếpđộng từto bully
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể intimidarDanh động từ intimidandoPhân từ intimidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | intimido |
| tú | intimidas |
| él/ella/Ud. | intimida |
| nosotros | intimidamos |
| vosotros | intimidáis |
| ellos/Uds. | intimidan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- threatenTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc intimidarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy không có dấu hiệu cảm thấy bị đe dọa.
- .Ánh mắt kiên định và dữ dằn của anh ấy không làm tôi sợ.
- .Kiến thức ngôn ngữ của họ làm tôi sợ.