achantar
động từ (verb)
/at͡ʃanˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Làm sợ hãi, trì hoãnđộng từto scare, to put off
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể achantarDanh động từ achantandoPhân từ achantado
| Presente | |
|---|---|
| yo | achanto |
| tú | achantas |
| él/ella/Ud. | achanta |
| nosotros | achantamos |
| vosotros | achantáis |
| ellos/Uds. | achantan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh