acoquinar
động từ (verb)
/akokiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Làm nản lòng, đặt xuốngđộng từto daunt, put down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acoquinarDanh động từ acoquinandoPhân từ acoquinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acoquino |
| tú | acoquinas |
| él/ella/Ud. | acoquina |
| nosotros | acoquinamos |
| vosotros | acoquináis |
| ellos/Uds. | acoquinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc acoquinarVí dụ
- ‘ ’ , 2018.