Nghĩa chính
- Đầy sát khítính từOf, characterized by, or pertaining to murder or murderers.
- Khát máu, sát nhântính từOf a person: intending or likely to commit murder; bloodthirsty, homicidal.
- Chết người, giết ngườitính từOf an object: used to commit murder; capable of causing death; deadly, fatal.
- Khắc nghiệt, gay go, gian nantính từVery difficult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- murderousDạng gốc (base form)
- more murderousSo sánh hơn (comparative)
- most murderousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| murderous attack | Cuộc tấn công giết người | |
| murderous intent | Ý định giết người | |
| murderous look | Ánh nhìn đầy sát khí | |
| murderous rage | Cơn thịnh nộ giết người | |
| murderous weapon | Vũ khí giết người |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc murderousVí dụ
- Pelton's Yesler, .Dù Harley hoàn toàn không chịu trách nhiệm về cuộc tấn công giết người của Pelton nhằm vào Yesler, dư luận vẫn buộc ông phải chịu trách nhiệm.
- .Cô ấy ném cho tôi một ánh nhìn đầy sát khí.
- điều kiện vô cùng khắc nghiệt