Nghĩa chính
- Đầy thử thách, khó khăntính từDifficult, hard to do.
- Sự thách thứcdanh từThe act of making a challenge.
- Thuộc thách thứcđộng từpresent participle and gerund of challenge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- challengingDạng gốc (base form)
- challengingsSố nhiều (plural)
- more challengingSo sánh hơn (comparative)
- most challengingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| challenging environment | Môi trường đầy thử thách | |
| challenging job | Công việc đầy thử thách | |
| challenging problem | Vấn đề đầy thử thách | |
| challenging question | Câu hỏi hóc búa | |
| challenging situation | Tình huống đầy thử thách | |
| challenging task | Nhiệm vụ đầy thử thách |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc challengingVí dụ
- , ( ) .Luôn có những sự thách thức chân thành đối với các phát hiện, luôn có những phản đối từ những người có lợi ích dường như bị đe dọa.
- .Đây là thời gian khó khăn
- , , một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích