retador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/retaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thách thứctính từchallenging, defiant
- Người thách thứcdanh từchallenger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thách thức
Khác