Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retante
C1
danh từ
(noun)
/reˈtante/
Nghĩa chính
1
Kẻ thách thức, người thách đấu
danh từ
challenger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retante
Dạng gốc
(base form)
retante
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desafiante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
challenger
Người thách thức
Challenger
Tàu con thoi, được đặt tên theo tàu HMS Challenger (1858), đã bị phá hủy vào ngày 28 tháng 1 năm 1986 với sự mất mát của bảy thành viên phi hành đoàn.
AI
1
Kẻ thách thức
1
Kẻ thách thức
1
Kẻ thách thức