desafiante
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/desaˈfjante/
Nghĩa chính
- Thách thứctính từdefiant, challenging
- Người thách thứcdanh từdefier
- Thách thức (một người khó xử lý hoặc làm việc cùng)danh từchallenge (a person who is difficult to handle or work with)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desafianteDạng gốc (base form)
- desafiantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc desafianteTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 困难Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thách thức
Khác