Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defier
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
aɪ
(
j
)
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Một người dám thách thức, thách thức hoặc thách thức
danh từ
Someone who dares, challenges or defies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defier
Dạng gốc
(base form)
defier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
defy
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desafiante
giống đực
Người thách thức
AI
1
Một người dám thách thức
1
Một người dám thách thức
1
Một người dám thách thức