Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desafiantemente
trạng từ
(adverb)
/desaˌfjanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngang ngược
trạng từ
defiantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无法无天
wú fǎ wú tiān
Coi thường pháp luật, ngang ngược, ngông cuồng
岂有此理
qǐ yǒu cǐ lǐ
Vô lý, ngang ngược, quái gở
Tiếng Anh
defiantly
Bướng bỉnh, ngang ngược
AI
1
Ngang ngược
1
Ngang ngược
1
Ngang ngược