Nghĩa chính
- Bướng bỉnh, ngang ngượctrạng từIn a defiant manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defiantlyDạng gốc (base form)
- more defiantlySo sánh hơn (comparative)
- most defiantlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Cô ấy đứng chống hông với vẻ thách thức.
- .Daniel nhìn Amanda với vẻ thách thức.
- , .Khi được yêu cầu dọn phòng, anh ta khoanh tay một cách thách thức.
Họ từ (word family)
cùng gốc defiantlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha