Dịch

defiantly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bướng bỉnh, ngang ngượctrạng từIn a defiant manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. defiantlyDạng gốc (base form)
  2. more defiantlySo sánh hơn (comparative)
  3. most defiantlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy đứng chống hông với vẻ thách thức.
  • .Daniel nhìn Amanda với vẻ thách thức.
  • , .Khi được yêu cầu dọn phòng, anh ta khoanh tay một cách thách thức.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI