desafiador
C1tính từ (adjective)
/desafjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Ngang ngạnh, thách thứctính từdefiant
- Đầy thử thách, cam gotính từchallenging (difficult)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desafiadorDạng gốc (base form)
- desafiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desafiadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desafiadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngang ngạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung