retar
C1động từ (verb)
/reˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Thách thứcđộng từto defy, challenge
- Dámđộng từto dare
- Chỉ trích (tức là chỉ trích hoặc vạch trần)động từto call out (i.e. to criticize or expose)
- Mắng mỏ, khiển tráchđộng từto scold, reprimand
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể retarDanh động từ retandoPhân từ retado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reto |
| tú | retas |
| él/ella/Ud. | reta |
| nosotros | retamos |
| vosotros | retáis |
| ellos/Uds. | retan |
Họ từ (word family)
cùng gốc retarXuất hiện ở từ khác
- challengeTiếng Anhtương đương