Nghĩa chính
- Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủadanh từA person who habitually scolds, in particular a troublesome and angry woman.
- Mắng, chửiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To rebuke angrily.
- Kêu the thé, kêu đe dọađộng từOf birds, to make harsh vocalisations in aggression.
- Kêu the thé, kêu chát chúađộng từOf birds, to make vocalisations that resemble human scolding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scold sb (for doing sth)mắng ai (vì đã làm gì)He scolded them for arriving late.Anh ấy mắng họ vì đến muộn.
- scold sb for sthmắng ai về việc gìRose scolded the child gently for her bad behaviour.Rose nhẹ nhàng mắng đứa trẻ vì hành vi xấu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| harshly scold | Mắng mỏ gay gắt | |
| scold someone for something | Mắng ai vì điều gì | |
| scold's bridledanh từ | danh từ | Khung sắt bao quanh đầu từng được dùng làm hình thức hạ nhục phụ nữ nơi công cộng |
| scolding stooldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cucking stool |
Ví dụ
- ducking-stool .Gần cái ao có chiếc ghế dìm nước, nơi nhiều người đàn bà bẳn tính trong làng từng tạm thời phải câm bặt cái miệng.
- —Một tuần trôi qua trước khi bà có thể gặp Elizabeth mà không mắng mỏ cô —
- ?Cậu đã mắng họ ở đâu?
Họ từ (word family)
cùng gốc scoldNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscold
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha