Dịch

scold

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈskɵ̞ʊ̯ld/US/ˈskoʊ̯ld/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủadanh từA person who habitually scolds, in particular a troublesome and angry woman.
  2. Mắng, chửiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To rebuke angrily.
  3. Kêu the thé, kêu đe dọađộng từOf birds, to make harsh vocalisations in aggression.
  4. Kêu the thé, kêu chát chúađộng từOf birds, to make vocalisations that resemble human scolding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scoldNguyên thể (infinitive)
  2. scoldsSố nhiều (plural)
  3. scoldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scoldingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • scold sb (for doing sth)mắng ai (vì đã làm gì)He scolded them for arriving late.Anh ấy mắng họ vì đến muộn.
  • scold sb for sthmắng ai về việc gìRose scolded the child gently for her bad behaviour.Rose nhẹ nhàng mắng đứa trẻ vì hành vi xấu.

Cụm từ (phrase)

harshly scoldMắng mỏ gay gắt
scold someone for somethingMắng ai vì điều gì
scold's bridledanh từKhung sắt bao quanh đầu từng được dùng làm hình thức hạ nhục phụ nữ nơi công cộng
scolding stooldanh từĐồng nghĩa với cucking stool

Ví dụ

  • ducking-stool .Gần cái ao có chiếc ghế dìm nước, nơi nhiều người đàn bà bẳn tính trong làng từng tạm thời phải câm bặt cái miệng.
  • —Một tuần trôi qua trước khi bà có thể gặp Elizabeth mà không mắng mỏ cô —
  • ?Cậu đã mắng họ ở đâu?

AI