Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Người tự cho mình quyền, kẻ có quyền lợi quá mứcdanh từAlternative letter-case form of Karen (“(derogatory) any person, especially female, exhibiting an exaggerated sense of entitlement”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- karenDạng gốc (base form)
- karensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Space Karendanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của doanh nhân công nghệ gốc Nam Phi Elon Musk |
| Red Karendanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Karenni |
| anti-Karendanh từ | danh từ | Cá nhân, thường là phụ nữ, hành động tử tế, đồng cảm và tôn trọng người khác |
| White Karendanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Đồng nghĩa với S'gaw |
| Black Karendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Pa'O |
| Karen haircutdanh từ | danh từ | Kiểu tóc gắn liền với phụ nữ da trắng trung niên, điển hình là kiểu tóc bob nhiều tầng, không đối xứng với điểm nhấn màu vàng |
| S'gaw Karendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Hán-Tạng được người S'gaw nói ở Myanmar và Thái Lan |
| Karen-Pahlawdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Karen |
Họ từ (word family)
cùng gốc karenVí dụ
- , ?Bạn đến từ đâu, Karen?
- .Bạn thật là một Karen.
- .Karen giận tôi.