Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Karen-Pahlaw
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Karen
danh từ riêng
Synonym of Karen (one of the seven great Parthian feudal families.)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Karen
AI
1
Đồng nghĩa với Karen
1
Đồng nghĩa với Karen
1
Đồng nghĩa với Karen