Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
karengo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pyropia columbina, một loại rong biển ăn được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pyropia columbina, an edible seaweed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
red laver
Ví dụ
“
I
also
look
after
a
stand
of
mushrooms
hereabouts
,
and
my
patches
of
puha
and
my
karengo
beds
are
very
carefully
tended
.”
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
karengo
AI
1
Pyropia columbina
1
Pyropia columbina
1
Pyropia columbina