Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Karen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Karenni
danh từ riêng
The Karenni language.
AI
1
Tiếng Karenni
1
Tiếng Karenni
1
Tiếng Karenni