Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với S'gawdanh từSynonym of S'gaw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- White KarenDạng gốc (base form)
- White KarensSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với S'gaw
- Synonym of S'gaw.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa