Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karenwebberite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất có công thức hóa học Na(Fe²⁺,Mn²⁺)PO₄
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral with the chemical formula Na(Fe²⁺,Mn²⁺)PO₄.
Nguồn gốc
(etymology)
Karen
+
Webber
+
-ite
AI
1
Khoáng chất có công thức hóa học Na(Fe²⁺,Mn²⁺)PO₄
1
Khoáng chất có công thức hóa học Na(Fe²⁺,Mn²⁺)PO₄
1
Khoáng chất có công thức hóa học Na(Fe²⁺,Mn²⁺)PO₄