wokescold
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người chỉ trích hoặc làm xấu hổ người khác vì không được đánh thức đầy đủ hoặc không ủng hộ các mục tiêu công bằng xã hộidanh từA person who criticizes or shames others for being insufficiently woke, or not supporting social justice causes.
- Tích cực trừng phạt hoặc mắng mỏ ai đó vì có quan điểm chính trị hoặc xã hội không đủ tự do xã hội hoặc vì hành xử trái ngược với những quan điểm đóđộng từTo aggressively chastise or berate somebody for holding insufficiently social-liberal political or social views, or for behaving in a manner antithetical to such views.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wokescoldNguyên thể (infinitive)
- wokescoldsSố nhiều (plural)
- wokescoldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wokescoldingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- Mamet's , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa