reñir
C2động từ (verb)
/reˈɲiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mắngđộng từto scold
- Chiến đấuđộng từto fight
- Cãi nhauđộng từto quarrel
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reñirDanh động từ riñendoPhân từ reñido
| Presente | |
|---|---|
| yo | riño |
| tú | riñes |
| él/ella/Ud. | riñe |
| nosotros | reñimos |
| vosotros | reñís |
| ellos/Uds. | riñen |
Xuất hiện ở từ khác
- objetođồng nghĩacó sắc thái mạnh hơn, thường chỉ tranh cãi.