pelear
A2động từ (verb)
/peleˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chiến đấu (tranh đấu trong xung đột vật chất)động từto fight (to contend in physical conflict)
- Chiến đấu, để tranh luậnđộng từto fight, to argue
- Đấu tranh cho, đấu tranh chống lạiđộng từto fight for, to struggle against
- Cùng nhau chiến đấuđộng từto mutually fight
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pelearDanh động từ peleandoPhân từ peleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | peleo |
| tú | peleas |
| él/ella/Ud. | pelea |
| nosotros | peleamos |
| vosotros | peleáis |
| ellos/Uds. | pelean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar a pelear los meonesđộng từ | động từ | Có được nó trên; vượt qua một chân |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bất hòa hoặc tranh chấp
- Bất hòa hoặc tranh chấp; trở thành kẻ thùto discord or dispute; to become enemies
Xuất hiện ở từ khác
- luchardễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa với luchar khi nói đánh nhau hoặc thi đấu, nhưng phạm vi rộng hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc pelearNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , [.]