discutir
B1động từ (verb)
Hay gặp/diskuˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tranh luận, cãi nhauđộng từto discuss, to argue; to talk about
- Thảo luận, bàn bạc, xem xétđộng từto examine some subject in detail
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể discutirDanh động từ discutiendoPhân từ discutido
| Presente | |
|---|---|
| yo | discuto |
| tú | discutes |
| él/ella/Ud. | discute |
| nosotros | discutimos |
| vosotros | discutís |
| ellos/Uds. | discuten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discutir acaloradamente | Tranh cãi nảy lửa | |
| discutir con alguien | Tranh cãi với ai | |
| discutir sobre algo | Bàn luận về điều gì | |
| no haber nada que discutir | Không có gì để bàn cãi | |
| ponerse a discutir | Bắt đầu cãi cọ | |
| discutir sobre el sexo de los ángeles | Đếm thiên thần trên đầu đinh |
Ví dụ
- .Cần phải thảo luận vấn đề này không được chậm trễ.
- .Gần đây chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này rồi.
- .Ông ấy đã tranh cãi với con trai về vấn đề đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc discutirTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh