debate
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/deˈbate/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tranh luận, bàn luậndanh từA2a discussion where people exchange opinions, often with disagreement
- tranh luận, thảo luậnđộng từA2to discuss or argue about a topic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- debateDạng gốc (base form)
- debatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir el debate | Mở đầu cuộc tranh luận | |
| debate abierto | Cuộc tranh luận cởi mở | |
| entrar en debate | Tham gia tranh luận | |
| generar debate | Gây tranh cãi | |
| foro de debate | Diễn đàn tranh luận | |
| debate intenso | Cuộc tranh luận gay gắt | |
| plataforma de debate | Diễn đàn thảo luận | |
| debate político | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng chia của debatir
- inflection of debatir:
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc tranh luận
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố gắng trong vô vọng nhằm chấm dứt cuộc tranh luận nảy lửa của họ.
- .Cuộc tranh luận đó đã quá cũ mòn rồi.
- .Đó là một cuộc tranh cãi xưa như chính thời gian.