Dịch

discusión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/diskuˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc thảo luận, sự thảo luậndanh từdiscussion
  2. Cuộc tranh cãi, sự cãi vãdanh từargument
  3. Sự bất đồng, sự mâu thuẫndanh từdisagreement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discusiónDạng gốc (base form)
  2. discusionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sin discusiónKhông còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắn
foro de discusiónDiễn đàn thảo luận
panel de discusiónBan thảo luận
no admitir discusiónKhông thể bàn cãi
foco de la discusiónTâm điểm thảo luận
abrir la discusiónChưa có nghĩa
entrar en discusiónChưa có nghĩa
objeto de discusiónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Ai đó phải chấm dứt cuộc tranh cãi này.
  • .Có thể sẽ có thảo luận về chủ đề này.
  • .Cuộc tranh cãi nhanh chóng vượt tầm kiểm soát.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc thảo luận
Sự bất đồng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI