discusión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/diskuˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Cuộc thảo luận, sự thảo luậndanh từdiscussion
- Cuộc tranh cãi, sự cãi vãdanh từargument
- Sự bất đồng, sự mâu thuẫndanh từdisagreement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discusiónDạng gốc (base form)
- discusionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin discusión | Không còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắn | |
| foro de discusión | Diễn đàn thảo luận | |
| panel de discusión | Ban thảo luận | |
| no admitir discusión | Không thể bàn cãi | |
| foco de la discusión | Tâm điểm thảo luận | |
| abrir la discusión | Chưa có nghĩa | |
| entrar en discusión | Chưa có nghĩa | |
| objeto de discusión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Ai đó phải chấm dứt cuộc tranh cãi này.
- .Có thể sẽ có thảo luận về chủ đề này.
- .Cuộc tranh cãi nhanh chóng vượt tầm kiểm soát.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)