Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Lý lẽ, luận điểm, luận cứdanh từđếm được (countable)A fact or statement used to support a proposition; a reason.
- Lập luận, chuỗi suy luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A series of propositions organized so that the final proposition is a conclusion which is intended to follow logically from the preceding propositions, which function as premises.
- Cuộc tranh cãi, cuộc cãi vãdanh từđếm được (countable)A verbal dispute; a quarrel.
- Đối sốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A value, or a reference to a value, passed to a function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- argumentDạng gốc (base form)
- argumentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- argument with sbcãi nhau với aiShe got into an argument with the teacher.Cô ấy cãi nhau với giáo viên.
- argument about/over sthtranh cãi về việc gìHe was killed during a violent argument over money.Ông ấy bị giết trong một cuộc tranh cãi bạo lực về tiền bạc.
- argument with sb about/over sthcãi nhau với ai về việc gìWe had an argument with the waiter about the bill.Chúng tôi cãi nhau với người phục vụ về hóa đơn.
- argument between A and Bcuộc tranh cãi giữa A và BJack was always the one who settled arguments between us.Jack luôn là người giải quyết các cuộc tranh cãi giữa chúng tôi.
- argument for/against sthlập luận ủng hộ/phản đối việc gìThere are strong arguments for and against euthanasia.Có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ và phản đối an tử.
- argument in favour of sthlập luận ủng hộ việc gìWhat are the arguments in favour of change?Những lập luận ủng hộ sự thay đổi là gì?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compelling argument | Lập luận đầy sức thuyết phục | |
| get into an argument | Vướng vào cuộc tranh cãi | |
| have an argument | Cãi nhau | |
| lose an argument | Đuối lý | |
| settle an argument | Dàn xếp cuộc tranh cãi | |
| strong argument | Lý lẽ thuyết phục | |
| non-argumentdanh từ | danh từ | Lập luận thiếu sót |
| oral argumentdanh từ | danh từ | Một phần của thủ tục tố tụng trong đó các luật sư trình bày lập luận của mình bằng cách nói chuyện trực tiếp với thẩm phán và trả lời các câu hỏi của thẩm phán |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 2
Sự suy luận
- đếm được (countable)Sự suy luận, sự lập luậnA process of reasoning; argumentation.
Ví dụ
- .Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.
- .Tôi chấp nhận lập luận đó.
- .Họ đã cãi nhau một trận.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lý lẽ
Sự bất đồng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc argumentNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiargument
- từ tiếng Pháp cổarguement
- từ tiếng Latinhargumentum
Cùng gốc (doublet)argumentum
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiargumenten“to argue, discuss; to consider, reflect”
- từ tiếng Pháp cổargumenter“to argue”
- từ tiếng Latinhargūmentor“to adduce arguments or proof, prove, reason; to adduce (something) as argument or proof; to conclude”