unconvincing
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không làm cho người ta tin, không có sức thuyết phụctính từnot convincing, plausible or believable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconvincingDạng gốc (base form)
- more unconvincingSo sánh hơn (comparative)
- most unconvincingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unconvincingXuất hiện ở từ khác
- tellingtrái nghĩakhông đủ khiến người khác tin.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không làm cho người ta tin
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Anh ấy đưa ra lời giải thích thiếu thuyết phục về lỗi này, nhưng tôi vẫn nghi ngờ.
- .Lời giải thích của anh ấy không có sức thuyết phục.
- .Lời giải thích của anh ấy không thuyết phục.