Dịch

unconvincingly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem unconvincingtrạng từIn an unconvincing manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconvincinglyDạng gốc (base form)
  2. more unconvincinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most unconvincinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Người diễn thuyết lập luận thiếu thuyết phục.
  • anh ta lập luận thiếu thuyết phục

AI