tenuous
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mỏng manh, loãng, thưa thớttính từThin in substance or consistency.
- Mỏng manh, yếu ớttính từInsubstantial.
- Bấp bênh, mong manhtính từPrecarious, dependent upon unreliable things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenuousDạng gốc (base form)
- more tenuousSo sánh hơn (comparative)
- most tenuousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc tenuousĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chất ête từng được cho là bao gồm các sợi mỏng manh.
- , .Lập luận của anh ta không thuyết phục trong cuộc tranh luận, xét đến việc nó quá mỏng manh.
- Paulina's , .Việc Paulina lặp đi lặp lại, gần như lo lắng về tính hợp pháp của các hành động cô ấy đóng vai trò như một lời nhắc nhở về vị thế mong manh của phụ nữ trước pháp luật trong xã hội Anh thời cận đại.