tenue
C1tính từ (adjective)
/ˈtenwe/
Nghĩa chính
- Mong manh, mỏng manh, yếu đuốitính từtenuous, thin, weak
- Mờ nhạt, lờ mờ, mềm mại, dịu dàng, nhợt nhạttính từfaint, dim, wispy, soft, subdued, pale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc tenueTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- softTiếng Anhtương đương