Nghĩa chính
- Sự mỏng manh, sự mảnh khảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Thinness, slenderness.
- Sự ít ỏidanh từkhông đếm được (uncountable)Meagreness, paucity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenuityDạng gốc (base form)
- tenuitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa