Dịch

tenuity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mỏng manh, sự mảnh khảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Thinness, slenderness.
  2. Sự ít ỏidanh từkhông đếm được (uncountable)Meagreness, paucity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenuityDạng gốc (base form)
  2. tenuitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tenuous-ity

  1. từ tiếng Latinhtenuitas

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI