escaso
A2tính từ (adjective)
/esˈkaso/nguồn
Nghĩa chính
- Khan hiếm, ít ỏi, thiếu hụttính từscarce, limited, scant, meager, meagre, skimpy, rare, insufficient, slight, slim
- Ít, thấp, kémtính từlow, little, small, poor, weak (in quantity, degree, size, rate or estimate)
- Thưa thớt, lơ thơtính từsparse, scanty, thin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escasoDạng gốc (base form)
- escasísimoSo sánh nhất (superlative)
- escasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escasosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escasaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escaso apoyo | Ít ủng hộ | |
| escaso dinero | Ít tiền | |
| escaso espacio | Ít không gian | |
| escaso tiempo | Ít thời gian | |
| escaso margen | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Anh hứa nhiều điều lớn, tôi thấy ít ỏi.
- .Bữa ăn trưa luôn ít ỏi.
- .Chúng tôi không thiếu dầu ở quốc gia này.
Họ từ (word family)
cùng gốc escasoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung