escasez
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskaˈseθ/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khan hiếm, sự thiếu hụtdanh từshortage, scarcity, paucity, dearth, scarceness, scantiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escasezDạng gốc (base form)
- escasecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escasez de agua | Sự khan hiếm nước | |
| escasez de recursos | Sự khan hiếm tài nguyên | |
| sufrir escasez | Chịu cảnh thiếu thốn | |
| escasez de alimentos | Sự thiếu hụt lương thực | |
| época de escasez | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chúng tôi có dồi dào bánh mì nhưng lại khan hiếm rượu vang.
- .Chúng tôi không thiếu dầu mỏ ở đất nước này.
- .Có một sự thiếu hụt nước trầm trọng vào mùa hè.