Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- sự thiếu, sự thiếu hụtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of not having enough of something that is needed or desired.
- thiếu, không cóđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To not have enough of something that is needed or desired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lack of sththiếu cái gìa lack of understanding/knowledgethiếu sự hiểu biết/kiến thức
- because of a lack of sthvì thiếu cái gìThe project was abandoned because of a total lack of support.Dự án bị bỏ dở vì thiếu hoàn toàn sự ủng hộ.
- due to (a) lack of sthdo thiếu cái gìHe was released due to lack of evidence.Anh ấy được thả do thiếu bằng chứng.
- through lack of sthvì thiếu cái gìThe trip was cancelled through lack of interest.Chuyến đi bị hủy vì thiếu sự quan tâm.
- despite the lack of sthmặc dù thiếu cái gìThe match was quite exciting, despite the lack of goals.Trận đấu khá hấp dẫn, mặc dù thiếu bàn thắng.
- lack sththiếu cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lack confidence | Thiếu tự tin | |
| lack experience | Thiếu kinh nghiệm | |
| lack of something | Sự thiếu hụt cái gì | |
| lack resources | Thiếu nguồn lực | |
| lack support | Thiếu sự ủng hộ | |
| for lack of something | Vì thiếu cái gì | |
| lack of communication | Sự thiếu giao tiếp | |
| lack of confidence | Sự thiếu tự tin |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Khuyết điểm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khuyết điểm, sự suy đồiA defect or failing; moral or spiritual degeneracy.
Ví dụ
- .Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
- , , . , […], .Ngày xưa, đối với đầu óc tầm thường và kém tinh tế của tôi, anh ấy chẳng hề bộc lộ chút biểu hiện nào của một thiên tài. Anh ấy chưa từng đọc cho tôi nghe bất kỳ bản thảo nào, [...], và vì thế việc tôi không nhận ra tiềm năng của anh ấy có thể phần nào được thứ lỗi.
- .Cuộc sống của tôi thiếu đi sự hào hứng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lackNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilack
- từ tiếng Anh cổ*læc“deficiency, lack, want”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lak
động từ
- từ tiếng Anh trung đạilacken
- từ tiếng Anh cổlæccian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lak(k)ōn“to blame, be lacking”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- beartrái nghĩaNghĽa đối với việc có; không dùng cho nghĩa thể hiện.
- gettrái nghĩaKhông có hoặc thiếu một thứ.
- havetrái nghĩathiếu hụt, không có
- missđồng nghĩaDiễn đạt trực tiếp việc không có đủ một thành phần hoặc điều kiện cần thiết.
- missingđồng nghĩaCũng nói không có một phần hoặc thành phần cần thiết.
- shortagedễ nhầm, đồng nghĩacó thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: lack of confidence), trong khi shortage chủ yếu dùng cho số lượng vật chất.