Dịch

lackland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không có ruộng đấtdanh từA person who does not own land.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacklandDạng gốc (base form)
  2. lacklandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : , .

AI